Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼风眼風

yǎn fēng

眼风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼风 trong tiếng Việt

ra hiệu bằng mắt; ánh mắt có ý nghĩa

Tra từ liên quan