Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼虫眼蟲

yǎn chóng

眼虫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼虫 trong tiếng Việt

trùng roi (chi sinh vật đơn bào)

Tra từ liên quan