Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼科

yǎn kē

眼科 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼科 trong tiếng Việt

nhãn khoa

Tra từ liên quan