眼距宽
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
眼距宽
chứng mắt xa nhau (y học)
Giản thể眼距宽
Phồn thể眼距寬
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng