Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼距宽眼距寬

yǎn jù kuān

眼距宽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼距宽 trong tiếng Việt

chứng mắt xa nhau (y học)

Tra từ liên quan