Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “歌”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

bài hát

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
歌声
gēshēng

tiếng hát, giọng hát

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
歌手
gēshǒu

ca sĩ

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
歌迷
gēmí

fan của ca sĩ

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
歌儿
gē r

bài hát

Cụm từ
歌剧
gē jù

nhạc kịch phương Tây; LT:場|场[chang3],齣|出[chu1]

Cụm từ
歌单
gē dān

danh sách phát; tờ nhạc

Cụm từ
歌厅
gē tīng

phòng karaoke; phòng hát (địa điểm cho các buổi hòa nhạc nhạc pop)

Cụm từ
歌台
gē tái

buổi diễn náo nhiệt trong Lễ cúng cô hồn 中元節|中元节[Zhong1 yuan2 jie2] ở Singapore và các nơi khác ở Đông Nam Á

Cụm từ
歌吟
gē yín

hát; ngâm thơ

Cụm từ
歌咏
gē yǒng

hát

Cụm từ
歌唱
gē chàng

hát

Cụm từ
歌喉
gē hóu

giọng hát

Cụm từ
歌坛
gē tán

sân khấu ca nhạc; ngành âm nhạc (đặc biệt là nhạc pop)

Cụm từ
歌女
gē nǚ

nữ ca sĩ (cổ)

Cụm từ
歌姬
gē jī

nữ ca sĩ

Cụm từ
歌子
gē zi

bài hát

Cụm từ
歌德
gē dé

ca ngợi ai đó

Cụm từ
歌星
gē xīng

ngôi sao ca nhạc; ca sĩ nổi tiếng

Cụm từ
歌曲
gē qǔ

bài hát

Cụm từ
歌碟
gē dié

đĩa; đĩa nhạc (âm nhạc)

Cụm từ
歌筵
gē yán

một buổi tiệc có tiết mục hát

Cụm từ
歌舞
gē wǔ

hát và múa

Cụm từ
歌词
gē cí

lời bài hát; ca từ; lyrics

Cụm từ