Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
歌声歌聲

gē shēng

歌声 là gì?

歌声 [gē shēng] có nghĩa là giọng hát; nghĩa bóng: giọng gốc của nhà thơ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歌声 trong tiếng Việt

  1. giọng hát
  2. nghĩa bóng: giọng gốc của nhà thơ

Cách đọc và ghi nhớ 歌声

歌声 được đọc là gē shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giọng hát; nghĩa bóng: giọng gốc của nhà thơ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan