Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
歌功颂德歌功頌德

gē gōng sòng dé

歌功颂德 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歌功颂德 trong tiếng Việt

ca ngợi ai đó (phần lớn là mỉa mai)

Tra từ liên quan