歌坛歌壇 gē tán 歌坛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 歌坛 trong tiếng Việt sân khấu ca nhạc; ngành âm nhạc (đặc biệt là nhạc pop) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan