Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

歌 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歌 trong tiếng Việt

bài hát; LT:支[zhi1],首[shou3]; hát

Tra từ liên quan