Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
歌剧院歌劇院

gē jù yuàn

歌剧院 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歌剧院 trong tiếng Việt

nhà hát opera

Tra từ liên quan