Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
歌舞伎

gē wǔ jì

歌舞伎 là gì?

歌舞伎 [gē wǔ jì] có nghĩa là kabuki.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歌舞伎 trong tiếng Việt

kabuki

Cách đọc và ghi nhớ 歌舞伎

歌舞伎 được đọc là gē wǔ jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kabuki”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan