Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
歌厅歌廳

gē tīng

歌厅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歌厅 trong tiếng Việt

phòng karaoke; phòng hát (địa điểm cho các buổi hòa nhạc nhạc pop)

Tra từ liên quan