Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
歌利亚歌利亞

Gē lì yà

歌利亚 là gì?

歌利亚 [Gē lì yà] có nghĩa là Gô-li-át.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歌利亚 trong tiếng Việt

Gô-li-át

Cách đọc và ghi nhớ 歌利亚

歌利亚 được đọc là Gē lì yà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Gô-li-át”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan