歌利亚 là gì?
歌利亚 [Gē lì yà] có nghĩa là Gô-li-át.
Nghĩa của từ 歌利亚 trong tiếng Việt
Gô-li-át
Cách đọc và ghi nhớ 歌利亚
歌利亚 được đọc là Gē lì yà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Gô-li-át”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .