歌舞团 là gì?
歌舞团 [gē wǔ tuán] có nghĩa là đoàn ca múa.
Nghĩa của từ 歌舞团 trong tiếng Việt
đoàn ca múa
Cách đọc và ghi nhớ 歌舞团
歌舞团 được đọc là gē wǔ tuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đoàn ca múa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .