莺歌镇
thị trấn Yingge hoặc Yingko ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
thị trấn Yingge hoặc Yingko ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thị trấn Yingge hoặc Yingko ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
›鹰手营子矿Yīng shǒu yíng zi kuàngquận Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc
›鹰手营子矿区Yīng shǒu yíng zi kuàng qūquận Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc
›莺鸟yīng niǎochim hoàng oanh; chim chóc
›鹞鲼yào fèncá đuối mũ (động vật học)
›鹬鸵yù tuóchim kiwi
›鹰嘴豆yīng zuǐ dòuđậu gà (Cicer arietinum); đậu garbanzo
›鹰嘴豆泥yīng zuǐ dòu nímón hummus
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.