歌百灵歌百靈 gē bǎi líng 歌百灵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 歌百灵 trong tiếng Việt (loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca Úc (Mirafra javanica) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan