Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
莺歌燕舞鶯歌燕舞

yīng gē yàn wǔ

莺歌燕舞 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莺歌燕舞 trong tiếng Việt

chim oanh hót và én múa; phồn vinh thịnh vượng (thành ngữ)

Tra từ liên quan