歌剧歌劇 gē jù 歌剧 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 歌剧 trong tiếng Việt nhạc kịch phương Tây; LT:場|场[chang3],齣|出[chu1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan