Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “杰”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
jié

biến thể của 傑|杰[jie2]

Từ vựng
杰作
jié zuò

kiệt tác

Cụm từ
杰克
Jié kè

Jack (tên)

Cụm từ
杰出
jié chū

xuất sắc; ưu tú; đáng chú ý; nổi bật; lừng lẫy

Cụm từ
杰夫
Jié fū

Jeff hoặc Geoff (tên)

Cụm từ
杰拉
Jié lā

Gela (thành phố ở Sicily)

Cụm từ
杰瑞
Jié ruì

Jerry hoặc Gerry (tên)

Cụm từ
杰米
Jié mǐ

(tên) Jamie; Jim

Cụm từ
杰西
Jié xī

Jesse (tên)

Cụm từ
杰佛兹
Jié fó zī

James Jeffords (1934-2014), cựu Thượng nghị sĩ Mỹ từ Vermont

Cụm từ
杰克森
Jié kè sēn

Jackson (tên)

Cụm từ
杰克逊
Jié kè xùn

Jackson (tên); thành phố Jackson, thủ phủ của Mississippi

Cụm từ
杰士派
Jié shì pài

Gatsby, thương hiệu mỹ phẩm Nhật Bản

Cụm từ
杰奎琳
Jié kuí lín

Jacqueline (tên)

Cụm từ
杰弗逊
Jié fú xùn

Jefferson; thủ phủ của Missouri

Cụm từ
杰拉德
Jié lā dé

Gerrard (tên)

Cụm từ
杰西卡
Jié xī kǎ

Jessica (tên)

Cụm từ
杰里科
Jié lǐ kē

Jericho (thị trấn ở Bờ Tây)

Cụm từ
杰里米
Jié lǐ mǐ

Jeremy (tên)

Cụm từ
杰伊汉港
Jié yī hàn gǎng

Ceyhan (cảng Địa Trung Hải của Thổ Nhĩ Kỳ)

Cụm từ
杰利蝾螈
jié lì róng yuán

phân chia khu vực bầu cử có lợi (từ mượn)

Cụm từ
杰斐逊城
Jié fěi xùn chéng

Thành phố Jefferson, thủ phủ của Missouri

Cụm từ
杰克·伦敦
Jié kè · Lún dūn

Jack London (1876-1916), nhà văn Mỹ

Cụm từ
杰夫·金尼
Jié fū · Jīn ní

Jeff Kinney

Cụm từ