杰西卡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
杰西卡
Jessica (tên)
Giản thể杰西卡
Phồn thể傑西卡
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng