Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杰西卡傑西卡

Jié xī kǎ

杰西卡 là gì?

杰西卡 [Jié xī kǎ] có nghĩa là Jessica (tên).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杰西卡 trong tiếng Việt

Jessica (tên)

Cách đọc và ghi nhớ 杰西卡

杰西卡 được đọc là Jié xī kǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Jessica (tên)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan