纳杰夫納傑夫 Nà jié fū 纳杰夫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纳杰夫 trong tiếng Việt Najaf (thành phố ở Iraq, thành phố thánh của Shia) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan