Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纳杰夫納傑夫

Nà jié fū

纳杰夫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纳杰夫 trong tiếng Việt

Najaf (thành phố ở Iraq, thành phố thánh của Shia)

Tra từ liên quan