纳杰夫
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
纳杰夫
Najaf (thành phố ở Iraq, thành phố thánh của Shia)
Giản thể纳杰夫
Phồn thể納傑夫
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng