Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杰西傑西

Jié xī

杰西 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杰西 trong tiếng Việt

Jesse (tên)

Tra từ liên quan