杰伊汉港傑伊漢港 Jié yī hàn gǎng 杰伊汉港 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杰伊汉港 trong tiếng Việt Ceyhan (cảng Địa Trung Hải của Thổ Nhĩ Kỳ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan