杰夫·金尼傑夫·金尼 Jié fū · Jīn ní 杰夫·金尼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杰夫·金尼 trong tiếng Việt Jeff Kinney 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan