Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杰夫·金尼傑夫·金尼

Jié fū · Jīn ní

杰夫·金尼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杰夫·金尼 trong tiếng Việt

Jeff Kinney

Tra từ liên quan