Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
俊杰俊傑

jùn jié

俊杰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俊杰 trong tiếng Việt

ưu tú; tài năng xuất chúng; thần đồng

Tra từ liên quan