杰夫
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
杰夫
Jeff hoặc Geoff (tên)
Giản thể杰夫
Phồn thể傑夫
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng