Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杰米傑米

Jié mǐ

杰米 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杰米 trong tiếng Việt

(tên) Jamie; Jim

Tra từ liên quan