Kết quả tra từ “命”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
命: sinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huy; đặt tên, danh hiệu, v.v
命题逻辑: logic mệnh đề
命题: mệnh đề (logic, toán học); ra đề bài luận
命门: (Đông y) thận phải; (Đông y) huyệt Mệnh Môn, nằm giữa hai thận; vùng giữa hai thận; mắt; (bói toán) thái dương; (nghĩa bóng) điểm quan trọng…
命运: số phận; định mệnh; LT:個|个[ge4]
命途多舛: gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống (thành ngữ)
命途坎坷: cuộc đời vất vả; gặp nhiều trắc trở trong đời
命途: con đường đời; số phận
命赴黄泉: về suối vàng; chết
命薄: kém may mắn
命苦: sinh ra dưới vì sao xấu
命脉: mạch sống
命相: lá số tử vi
命盘: lá số tử vi (chiêm tinh)
命理学: thuật số mệnh; nghệ thuật bói toán
命理: số mệnh; tiền định; nghệ thuật bói toán
命归黄泉: nghĩa đen: trở về suối vàng 黃泉|黄泉[Huang2 quan2] (thành ngữ); nghĩa bóng: chết; lìa đời
命案: vụ án giết người; vụ án mạng
命根子: xem 命根[ming4 gen1]
命根: huyết mạch; thứ mà người ta trân quý nhất trong đời; (khẩu ngữ) của quý (bộ phận sinh dục nam)
命定: được định sẵn
命大: may mắn (thoát chết hoặc chấn thương nghiêm trọng)
命在旦夕: cận kề cửa tử (thành ngữ)
命名系统: hệ thống danh pháp
命名法: danh pháp
命名日: ngày đặt tên (truyền thống kỷ niệm tên được đặt vào một ngày nhất định trong năm)
命名: đặt tên; phong tên; rửa tội; chỉ định; được đặt theo; tên gọi
命危: (y học) trong tình trạng nguy kịch
命令行: dòng lệnh (máy tính)
命令句: câu mệnh lệnh
命令列: dòng lệnh (máy tính) (Đài Loan)
命令: mệnh lệnh; lệnh; LT:道[dao4],個|个[ge4]
命中注定: được số phận an bài (thành ngữ); đã định; số phận an bài
命中率: tỷ lệ bắn trúng; tỷ lệ ghi điểm
命中: bắn trúng (mục tiêu)
命不久已: gần đất xa trời
黑命贵: Black Lives Matter (phong trào xã hội)
驼峰命名法: (máy tính) CamelCase
饶命: tha mạng cho ai đó
领命: nhận lệnh
革命烈士: liệt sĩ cách mạng
革命性: tính cách mạng
革命家: nhà cách mạng
革命先烈: liệt sĩ cách mạng
革命: rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc); cách mạng; mang tính cách mạng; nổi dậy (chống lại ai đó hoặc điều gì đó); cách…
非致命: (về tình trạng y tế) không gây tử vong; không đe dọa tính mạng
非命: chết không tự nhiên; chết do bạo lực
灵命: ý trời; ý Chúa
随时待命: trực chiến; liên tục sẵn sàng; sẵn sàng mọi lúc
陨命: biến thể của 殞命|殒命[yun3 ming4]; chết; thiệt mạng
长命富贵: Chúng tôi chúc bạn sống lâu và phú quý! (thành ngữ, lời chào quen thuộc)
镇压反革命运动: Chiến dịch Trấn áp Phản cách mạng (chiến dịch chính trị của CHND Trung Hoa từ 1950-1952), viết tắt thành 鎮反運動|镇反运动[Zhen4 fan3 Yun4 dong4]
重命名: (tin học) đổi tên
遵命: tuân mệnh; làm theo lời dặn
违命: không vâng lời; vi phạm Thiên mệnh (天命[Tian1 Ming4])
运命: số phận; vận mệnh
逃命: chạy trốn; chạy thoát; chạy cứu mạng
送命: mất mạng; bị giết
辛亥革命: Cách mạng Tân Hợi (1911), kết thúc triều đại Nhà Thanh
身体是革命的本钱: nghĩa đen: cơ thể là vốn liếng của cách mạng; hàm ý: sức khỏe tốt là điều kiện tiên quyết cho công việc (câu nói của Mao Trạch Đông)