命令行
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
命令行
dòng lệnh (máy tính)
Giản thể命令行
Phồn thể命令行
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng