Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
命根子

mìng gēn zi

命根子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 命根子 trong tiếng Việt

xem 命根[ming4 gen1]

Tra từ liên quan