命根子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
命根子
xem 命根[ming4 gen1]
Giản thể命根子
Phồn thể命根子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng