Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
领命領命

lǐng mìng

领命 là gì?

领命 [lǐng mìng] có nghĩa là nhận lệnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 领命 trong tiếng Việt

nhận lệnh

Cách đọc và ghi nhớ 领命

领命 được đọc là lǐng mìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhận lệnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan