Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
命名

mìng míng

命名 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 命名 trong tiếng Việt

  1. đặt tên
  2. phong tên
  3. rửa tội
  4. chỉ định
  5. được đặt theo
  6. tên gọi
Tra từ liên quan