命定 là gì?
命定 [mìng dìng] có nghĩa là được định sẵn.
Nghĩa của từ 命定 trong tiếng Việt
được định sẵn
Cách đọc và ghi nhớ 命定
命定 được đọc là mìng dìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “được định sẵn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .