命门命門
命门 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 命门 trong tiếng Việt
(Đông y) thận phải; (Đông y) huyệt Mệnh Môn, nằm giữa hai thận; vùng giữa hai thận; mắt; (bói toán) thái dương; (nghĩa bóng) điểm quan trọng hoặc dễ tổn thương nhất