Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灵命靈命

líng mìng

灵命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灵命 trong tiếng Việt

ý trời; ý Chúa

Tra từ liên quan