Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
命令列

mìng lìng liè

命令列 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 命令列 trong tiếng Việt

dòng lệnh (máy tính) (Đài Loan)

Tra từ liên quan