命途坎坷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
命途坎坷
cuộc đời vất vả; gặp nhiều trắc trở trong đời
Giản thể命途坎坷
Phồn thể命途坎坷
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng