Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

mìng

命 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 命 trong tiếng Việt

sinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huy; đặt tên, danh hiệu, v.v

Tra từ liên quan