Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
命令

mìng lìng

命令 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 命令 trong tiếng Việt

mệnh lệnh; lệnh; LT:道[dao4],個|个[ge4]

Tra từ liên quan