Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “动物”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
动物
dòngwù

động vật

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
动物园
dòngwùyuán

vườn bách thú, sở thú

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
动物学
dòng wù xué

thuộc về động vật; động vật học

Cụm từ
动物性
dòng wù xìng

tính có sinh khí

Cụm từ
动物油
dòng wù yóu

mỡ động vật

Cụm từ
动物界
dòng wù jiè

giới động vật

Cụm từ
动物农场
Dòng wù Nóng chǎng

Trại Súc Vật (1945), tiểu thuyết và tác phẩm châm biếm nổi tiếng về cách mạng cộng sản của George Orwell 喬治·奧威爾|乔治·奥威尔[Qiao2 zhi4 · Ao4 wei1 er3]

Cụm từ
动物分类
dòng wù fēn lèi

phân loại động vật

Cụm từ
动物庄园
Dòng wù Zhuāng yuán

Animal Farm (1945), tiểu thuyết và tác phẩm châm biếm nổi tiếng về cách mạng cộng sản của George Orwell 喬治·奧威爾|乔治·奥威尔[Qiao2 zhi4 · Ao4 wei1 er3]; cũng được dịch là…

Cụm từ
动物毒素
dòng wù dú sù

độc tố động vật

Cụm từ
动物淀粉
dòng wù diàn fěn

glycogen

Cụm từ
动物脂肪
dòng wù zhī fáng

mỡ động vật

Cụm từ
动物性名词
dòng wù xìng míng cí

danh từ hữu sinh

Cụm từ
动物性饲料
dòng wù xìng sì liào

thức ăn làm từ sản phẩm động vật

Cụm từ
两性动物
liǎng xìng dòng wù

sinh vật lưỡng tính

Cụm từ
两栖动物
liǎng qī dòng wù

động vật lưỡng cư; động vật sống cả dưới nước và trên cạn

Cụm từ
低等动物
dī děng dòng wù

động vật bậc thấp; dạng sống nguyên thủy

Cụm từ
侧生动物
cè shēng dòng wù

động vật cận sinh (động vật thuộc phân giới Cận Sinh, chủ yếu là bọt biển)

Cụm từ
冷血动物
lěng xuè dòng wù

động vật máu lạnh; bóng nghĩa: người lạnh lùng

Cụm từ
刺胞动物
cì bāo dòng wù

ngành Cnidaria (ngành động vật bao gồm sứa và polyp không di động)

Cụm từ
原生动物
yuán shēng dòng wù

động vật nguyên sinh

Cụm từ
反刍动物
fǎn chú dòng wù

động vật nhai lại

Cụm từ
变温动物
biàn wēn dòng wù

động vật biến nhiệt (máu lạnh)

Cụm từ
后生动物
hòu shēng dòng wù

động vật đa bào; giới động vật

Cụm từ