Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圆口纲脊椎动物圓口綱脊椎動物

yuán kǒu gāng jǐ zhuī dòng wù

圆口纲脊椎动物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圆口纲脊椎动物 trong tiếng Việt

động vật miệng tròn (sinh học biển)

Tra từ liên quan