草食动物草食動物 cǎo shí dòng wù 草食动物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 草食动物 trong tiếng Việt động vật ăn cỏđộng vật thuộc loại ăn cỏ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan