Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
草食动物草食動物

cǎo shí dòng wù

草食动物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 草食动物 trong tiếng Việt

  1. động vật ăn cỏ
  2. động vật thuộc loại ăn cỏ
Tra từ liên quan