Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
真后生动物真後生動物

zhēn hòu shēng dòng wù

真后生动物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 真后生动物 trong tiếng Việt

eumetazoa; phân giới động vật trừ bọt biển

Tra từ liên quan