Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变温动物變溫動物

biàn wēn dòng wù

变温动物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变温动物 trong tiếng Việt

động vật biến nhiệt (máu lạnh)

Tra từ liên quan