变温动物變溫動物 biàn wēn dòng wù 变温动物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 变温动物 trong tiếng Việt động vật biến nhiệt (máu lạnh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan