脊索动物
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脊索动物
động vật có dây sống
Giản thể脊索动物
Phồn thể脊索動物
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng