Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食腐动物食腐動物

shí fǔ dòng wù

食腐动物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食腐动物 trong tiếng Việt

động vật ăn xác thối

Tra từ liên quan