Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反刍动物反芻動物

fǎn chú dòng wù

反刍动物 là gì?

反刍动物 [fǎn chú dòng wù] có nghĩa là động vật nhai lại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反刍动物 trong tiếng Việt

động vật nhai lại

Cách đọc và ghi nhớ 反刍动物

反刍动物 được đọc là fǎn chú dòng wù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “động vật nhai lại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan