Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杂食动物雜食動物

zá shí dòng wù

杂食动物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杂食动物 trong tiếng Việt

động vật ăn tạp

Tra từ liên quan