Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多足动物多足動物

duō zú dòng wù

多足动物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多足动物 trong tiếng Việt

động vật nhiều chân; động vật nhiều chân như rết và cuốn chiếu

Tra từ liên quan