Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
役使动物役使動物

yì shǐ dòng wù

役使动物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 役使动物 trong tiếng Việt

động vật làm việc; súc vật lao động

Tra từ liên quan